Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lai sinh


[lai sinh]
(cũ) After-life, next life.



(cũ) After-life, next life


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.